la harina
ha
a
a
ri
ˈɾi
ri
na
na
na
calinacocinarutinacolina

Định nghĩa và ý nghĩa của "harina"trong tiếng Tây Ban Nha

La harina
01

bột mì

polvo de cereal para cocinar 
la harina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Necesito harina para hacer pan. 

Tôi cần bột để làm bánh mì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng