el eneldo
e
e
e
nel
ˈnel
nel
do
do
do
sueldo

Định nghĩa và ý nghĩa của "eneldo"trong tiếng Tây Ban Nha

El eneldo
01

thì là, rau thì là

una hierba aromática de hojas finas y plumosas, con un sabor fresco y ligeramente anisado 
el eneldo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eneldos
Các ví dụ
El eneldo se usa mucho para marinar el salmón. 

Thì là được sử dụng nhiều để ướp cá hồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng