Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mejorana
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mi abuela condimenta las salsa que hace con mejorana en lugar de albahaca.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek