la almendra
al
al
al
mend
ˈmend
mend
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "almendra"trong tiếng Tây Ban Nha

La almendra
01

hạnh nhân

fruto seco comestible con forma ovalada y cáscara dura 
la almendra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almendras
Các ví dụ
Las almendras son muy nutritivas. 

Hạnh nhân rất bổ dưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng