la almendra
Pronunciation
/almˈɛndɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "almendra"trong tiếng Tây Ban Nha

La almendra
[gender: feminine]
01

hạnh nhân

fruto seco comestible con forma ovalada y cáscara dura
la almendra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almendras
Các ví dụ
El aceite de almendra es bueno para la piel.
Dầu hạnh nhân tốt cho da.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng