el anacardo
a
a
a
na
na
na
car
ˈkaɾ
kar
do
ðo
dho
leopardoleotardoguepardopececillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "anacardo"trong tiếng Tây Ban Nha

El anacardo
01

hạt điều

un fruto seco en forma de riñón, de sabor suave y mantecoso 
el anacardo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anacardos
Các ví dụ
El anacardo es mi fruto seco favorito para picar. 

Hạt điều là loại hạt yêu thích của tôi để ăn vặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng