el pistacho
Pronunciation
/pistˈatʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pistacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El pistacho
[gender: masculine]
01

hạt dẻ cười

semilla comestible de color verde claro dentro de una cáscara dura y delgada
el pistacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pistachos
Các ví dụ
El helado de pistacho es mi favorito.
Kem hạt dẻ cười là món yêu thích của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng