la alcachofa
al
al
al
ca
ka
ka
cho
ˈʧo
cho
fa
fa
fa
estrofaprofa

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcachofa"trong tiếng Tây Ban Nha

La alcachofa
01

cây atisô, cây atisô

una hortaliza de flor, con forma de globo y hojas verdes superpuestas, de la que se come el corazón y la base de las hojas 
la alcachofa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alcachofas
Các ví dụ
La alcachofa es una de mis verduras favoritas. 

Atisô là một trong những loại rau yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng