la alcachofa
Pronunciation
/ˌalkatʃˈofa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcachofa"trong tiếng Tây Ban Nha

La alcachofa
01

cây atisô, cây atisô

una hortaliza de flor, con forma de globo y hojas verdes superpuestas, de la que se come el corazón y la base de las hojas
la alcachofa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alcachofas
Các ví dụ
Hoy voy a cocinar arroz con alcachofas.
Atisô là một trong những loại rau yêu thích của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng