el nabo
Pronunciation
/nˈaβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nabo"trong tiếng Tây Ban Nha

El nabo
[gender: masculine]
01

củ cải turnip

una hortaliza de raíz redonda, generalmente blanca o morada, que crece bajo tierra
el nabo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nabos
Các ví dụ
Compré un manojo de nabos con sus hojas verdes.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng