el cordero
cor
koɾ
kor
de
ˈðe
dhe
ro
ɾo
ro
agujerovaquerotableropizzero

Định nghĩa và ý nghĩa của "cordero"trong tiếng Tây Ban Nha

El cordero
01

thịt cừu non

carne que viene del animal joven llamado cordero 
el cordero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
corderos
Các ví dụ
Me gusta comer cordero asado. 

Tôi thích ăn thịt cừu non nướng.

02

cừu non, cừu con

animal joven de la oveja 
el cordero definition and meaning
Các ví dụ
El cordero está en el campo con su madre. 

Con cừu non đang ở trên cánh đồng với mẹ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng