el queso
Pronunciation
/kˈeso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "queso"trong tiếng Tây Ban Nha

El queso
01

phô mai, phô mai

alimento hecho con leche cuajada
el queso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quesos
Các ví dụ
Compré el queso para hacer un sándwich.
Tôi đã mua phô mai để làm bánh mì kẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng