la azada
Pronunciation
/aθˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "azada"trong tiếng Tây Ban Nha

La azada
01

cái cuốc, cái xẻng làm vườn

herramienta de mano con hoja plana o curvada que se usa para cavar, remover o airear la tierra
la azada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
azadas
Các ví dụ
Compré una azada nueva para el jardín.
Tôi đã mua một cái cuốc mới cho khu vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng