la maceta
ma
ma
ma
ce
ˈθe
the
ta
ta
ta
maleta

Định nghĩa và ý nghĩa của "maceta"trong tiếng Tây Ban Nha

La maceta
01

chậu hoa, bồn hoa

recipiente para plantar flores o plantas 
la maceta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
macetas
Các ví dụ
La maceta está llena de tierra y una planta pequeña. 

Chậu hoa đầy đất và một cây nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng