el taburete
ta
ta
ta
bu
βu
boo
re
ˈɾe
re
te
te
te
coloretearete

Định nghĩa và ý nghĩa của "taburete"trong tiếng Tây Ban Nha

El taburete
01

ghế đẩu, ghế không tựa

asiento sin respaldo, generalmente pequeño y portátil 
el taburete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
taburetes
Các ví dụ
Compré un taburete para la cocina. 

Tôi đã mua một ghế đẩu cho nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng