la alfombra
Pronunciation
/alfˈɔmbɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfombra"trong tiếng Tây Ban Nha

La alfombra
[gender: feminine]
01

thảm, thảm trải sàn

tela gruesa que se pone en el suelo para decorar o dar calor
la alfombra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alfombras
Các ví dụ
La alfombra tiene colores vivos.
Tấm thảm có màu sắc tươi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng