el papel higiénico
pa
pa
pa
pel
ˈpel
pel
hi
i
i
gié
xjɛ
khye
ni
ni
ni
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "papel higiénico"trong tiếng Tây Ban Nha

El papel higiénico
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papeles higienicos
Các ví dụ
Se acabó el rollo de papel higiénico del baño pequeño, y puse uno nuevo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng