el espejo
es
es
es
pe
ˈpe
pe
jo
xo
kho
espeso

Định nghĩa và ý nghĩa của "espejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El espejo
01

gương

objeto con superficie lisa que refleja la imagen de lo que está delante 
el espejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espejos
Các ví dụ
Me miro en el espejo todas las mañanas. 

Tôi nhìn mình trong gương mỗi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng