Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caja fuerte
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas fuertes
Các ví dụ
No me acuerdo de la combinación de la caja fuerte.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek