la caja fuerte
ca
ˈka
ka
ja
xa
kha
fuer
fwɛɾ
fver
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "caja fuerte"trong tiếng Tây Ban Nha

La caja fuerte
01

- 

la caja fuerte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cajas fuertes
Các ví dụ
No me acuerdo de la combinación de la caja fuerte. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng