el peluche
pe
pe
pe
lu
ˈlu
loo
che
ʧe
che
estuchebuche

Định nghĩa và ý nghĩa của "peluche"trong tiếng Tây Ban Nha

El peluche
01

juguete blando cubierto de tela suave y relleno de material ligero , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peluches
Các ví dụ
El niño duerme abrazado a su peluche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng