la almohada
Pronunciation
/ˌalmoˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "almohada"trong tiếng Tây Ban Nha

La almohada
[gender: feminine]
01

gối, gối

objeto blando donde se apoya la cabeza para dormir
la almohada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almohadas
Các ví dụ
Compré una almohada nueva para el sofá.
Tôi đã mua một cái gối mới cho ghế sofa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng