la litera
Pronunciation
/litˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "litera"trong tiếng Tây Ban Nha

La litera
01

giường tầng, giường chồng

cama formada por dos o más camas colocadas una encima de otra
la litera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
literas
Các ví dụ
La litera tiene una escalera pequeña de metal.
Giường tầng có một cái thang nhỏ bằng kim loại.
02

giường tầng trên tàu hỏa

una cama estrecha y plegable en un vagón dormitorio del tren
Các ví dụ
El viaje en litera es una forma económica de viajar largas distancias.
Du lịch bằng giường nằm là một cách tiết kiệm để di chuyển quãng đường dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng