la tetera
te
te
te
te
ˈte
te
ra
ɾa
ra
esferasoperamaderanevera

Định nghĩa và ý nghĩa của "tetera"trong tiếng Tây Ban Nha

La tetera
01

ấm trà

recipiente con pico y tapa para hervir o servir té 
la tetera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
teteras
Các ví dụ
Compré una tetera nueva para la cocina. 

Tôi đã mua một ấm trà mới cho nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng