la olla
o
ˈo
o
lla
ʎa
lia
allá

Định nghĩa và ý nghĩa của "olla"trong tiếng Tây Ban Nha

La olla
01

nồi, xoong

recipiente profundo que se usa para cocinar 
la olla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ollas
Các ví dụ
Compré una olla nueva para la cocina. 

Tôi đã mua một nồi mới cho nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng