la sartén
sa
sa
sa
rtén
ˈɾten
rten
satén

Định nghĩa và ý nghĩa của "sartén"trong tiếng Tây Ban Nha

La sartén
01

chảo, chảo rán

utensilio de cocina plano y con borde bajo para freír o cocinar alimentos 
la sartén definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sartenes
Các ví dụ
La sartén está caliente, cuidado al usarla. 

Chảo đang nóng, hãy cẩn thận khi sử dụng nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng