la bombilla
Pronunciation
/bɔmbˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La bombilla
[gender: feminine]
01

bóng đèn, đèn

lámpara pequeña de vidrio que produce luz
la bombilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bombillas
Các ví dụ
Necesitamos una bombilla más potente para esta habitación.
Chúng tôi cần một bóng đèn mạnh hơn cho căn phòng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng