el cubo de basura
Pronunciation
/kˈuβo ðe βasˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubo de basura"trong tiếng Tây Ban Nha

El cubo de basura
01

thùng rác, xô rác

un recipiente donde se tiran los desechos y la basura del hogar
el cubo de basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cubos de basura
Các ví dụ
El olor viene del cubo de basura que no se ha sacado en varios días.
Mùi hôi đến từ thùng rác đã không được đổ đi trong nhiều ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng