Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plancha
01
bàn là, bàn là điện
aparato eléctrico que se usa para quitar las arrugas de la ropa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planchas
Các ví dụ
Voy a usar la plancha para alisar mi camisa.
Tôi sẽ sử dụng bàn là để làm phẳng áo sơ mi của mình.
02
vỉ nướng, chảo nướng
utensilio de cocina plano y generalmente de metal para cocinar alimentos
Các ví dụ
Cocino las verduras en la plancha.
Tôi nấu rau trên plancha.



























