la estufa
es
es
es
tu
ˈtu
too
fa
fa
fa
estafa

Định nghĩa và ý nghĩa của "estufa"trong tiếng Tây Ban Nha

La estufa
01

bếp,

aparato de la cocina donde se prepara la comida con fuego o gas 
la estufa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estufas
Các ví dụ
Cocino arroz en la estufa. 

Tôi nấu cơm trên bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng