la calefacción
Pronunciation
/kˌalefakθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calefacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La calefacción
[gender: feminine]
01

hệ thống sưởi

sistema que calienta una casa o un edificio
la calefacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calefacciones
Các ví dụ
La casa tiene calefacción central.
Ngôi nhà có hệ thống sưởi trung tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng