la calefacción
calefacción
kalefakθjon
kalefakthyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "calefacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La calefacción
01

hệ thống sưởi

sistema que calienta una casa o un edificio 
la calefacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calefacciones
Các ví dụ
La calefacción está encendida porque hace frío. 

Hệ thống sưởi đang bật vì trời lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng