Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jardín
01
vườn
terreno con plantas, flores y árboles para el disfrute o la decoración
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardines
Các ví dụ
El jardín tiene muchas flores de colores.
Khu vườn có nhiều bông hoa đầy màu sắc.



























