el jardín
ja
xa
kha
rdín
ˈɾðin
rdhin
grisínviolínfestíndelfín

Định nghĩa và ý nghĩa của "jardín"trong tiếng Tây Ban Nha

El jardín
01

vườn

terreno con plantas, flores y árboles para el disfrute o la decoración 
el jardín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jardines
Các ví dụ
El jardín tiene muchas flores de colores. 

Khu vườn có nhiều bông hoa đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng