la chimenea
chi
ʧi
chi
me
me
me
nea
ˈnea
nea
asambleagonorreadiarreaEritrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "chimenea"trong tiếng Tây Ban Nha

La chimenea
01

ống khói

conducto o estructura por donde sale el humo de una estufa, fuego o calefacción 
la chimenea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chimeneas
Các ví dụ
El humo salía por la chimenea. 

Khói đang bay ra từ ống khói.

02

lò sưởi, lò lửa

estructura en una casa donde se enciende fuego para calentar una habitación 
la chimenea definition and meaning
Các ví dụ
Encendimos la chimenea para calentarnos. 

Chúng tôi đã đốt lò sưởi để sưởi ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng