la chimenea
Pronunciation
/tʃˌimenˈea/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chimenea"trong tiếng Tây Ban Nha

La chimenea
01

ống khói

conducto o estructura por donde sale el humo de una estufa, fuego o calefacción
la chimenea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chimeneas
Các ví dụ
Papá Noel entra por la chimenea en Navidad.
Ông già Noel đi vào qua ống khói vào dịp Giáng sinh.
02

lò sưởi, lò lửa

estructura en una casa donde se enciende fuego para calentar una habitación
la chimenea definition and meaning
Các ví dụ
Hay una alfombra frente a la chimenea.
Có một tấm thảm trước lò sưởi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng