el ático
ático
atiko
atiko
ético

Định nghĩa và ý nghĩa của "ático"trong tiếng Tây Ban Nha

El ático
01

gác mái, tầng áp mái

habitación o piso que está justo debajo del techo de un edificio 
el ático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
áticos
Các ví dụ
Vivo en un ático con mucha luz y vistas bonitas. 

Tôi sống trong một gác mái với nhiều ánh sáng và tầm nhìn đẹp.

02

căn hộ penthouse, căn hộ tầng trên cùng

último piso de un edificio, generalmente con terraza 
el ático definition and meaning
Các ví dụ
Compramos un ático con vistas al mar. 

Chúng tôi đã mua một căn hộ áp mái với tầm nhìn ra biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng