el ascensor
Pronunciation
/ˌasθɛnsˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascensor"trong tiếng Tây Ban Nha

El ascensor
01

thang máy

máquina que sube y baja a las personas entre los pisos de un edificio
el ascensor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ascensores
Các ví dụ
Tomamos el ascensor al quinto piso.
Chúng tôi đi thang máy lên tầng năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng