el ascensor
as
as
as
cen
θen
then
sor
ˈsoɾ
sor
ruiseñorbateadorluchadorportador

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascensor"trong tiếng Tây Ban Nha

El ascensor
01

thang máy

máquina que sube y baja a las personas entre los pisos de un edificio 
el ascensor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ascensores
Các ví dụ
El ascensor está en la planta baja. 

Thang máy ở tầng trệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng