Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ascensor
01
thang máy
máquina que sube y baja a las personas entre los pisos de un edificio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ascensores
Các ví dụ
Tomamos el ascensor al quinto piso.
Chúng tôi đi thang máy lên tầng năm.



























