Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silencioso
01
yên lặng, im lặng
que no hace ruido o mantiene silencio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más silencioso
so sánh hơn
más silencioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
silencioso
giống đực số nhiều
silenciosos
giống cái số ít
silenciosa
giống cái số nhiều
silenciosas
Các ví dụ
Caminamos por la biblioteca silenciosa.
Chúng tôi đi bộ qua thư viện yên tĩnh.



























