generoso
ge
xe
khe
ne
ne
ne
ro
ˈɾo
ro
so
so
so
calurosodolorosotemerosoriguroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "generoso"trong tiếng Tây Ban Nha

generoso
01

hào phóng

que da con voluntad y sin egoísmo 
generoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más generoso
so sánh hơn
más generoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
generoso
giống đực số nhiều
generosos
giống cái số ít
generosa
giống cái số nhiều
generosas
Các ví dụ
Él es muy generoso con sus amigos. 

Anh ấy rất hào phóng với bạn bè của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng