Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
feo
01
xấu xí, khó coi
persona o cosa que no es bonita o atractiva
Các ví dụ
El perro tiene una cara fea, pero es muy amable.
Con chó có khuôn mặt xấu xí, nhưng nó rất thân thiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xấu xí, khó coi