Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hermoso
01
đẹp, tuyệt đẹp
describe algo o alguien que es bello o atractivo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más hermoso
so sánh hơn
más hermoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
hermoso
giống đực số nhiều
hermosos
giống cái số ít
hermosa
giống cái số nhiều
hermosas
Các ví dụ
Tienes un jardín hermoso.
Bạn có một khu vườn tuyệt đẹp.



























