hermoso
Pronunciation
/ɛɾmˈoso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hermoso"trong tiếng Tây Ban Nha

hermoso
01

đẹp, tuyệt đẹp

describe algo o alguien que es bello o atractivo
hermoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más hermoso
so sánh hơn
más hermoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
hermoso
giống đực số nhiều
hermosos
giống cái số ít
hermosa
giống cái số nhiều
hermosas
Các ví dụ
Tienes un jardín hermoso.
Bạn có một khu vườn tuyệt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng