estricto
Pronunciation
/estɾˈikto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estricto"trong tiếng Tây Ban Nha

estricto
01

nghiêm ngặt

que exige el cumplimiento riguroso de normas o reglas
estricto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estricto
so sánh hơn
más estricto
có thể phân cấp
giống đực số ít
estricto
giống đực số nhiều
estrictos
giống cái số ít
estricta
giống cái số nhiều
estrictas
Các ví dụ
Su padre es estricto con los horarios.
Cha của anh ấy nghiêm khắc về lịch trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng