Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estricto
01
nghiêm ngặt
que exige el cumplimiento riguroso de normas o reglas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estricto
so sánh hơn
más estricto
có thể phân cấp
giống đực số ít
estricto
giống đực số nhiều
estrictos
giống cái số ít
estricta
giống cái số nhiều
estrictas
Các ví dụ
Su padre es estricto con los horarios.
Cha của anh ấy nghiêm khắc về lịch trình.



























