ciego
Pronunciation
/θjˈeɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciego"trong tiếng Tây Ban Nha

01

que no puede ver
ciego definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ciego
so sánh hơn
más ciego
có thể phân cấp
giống đực số ít
ciego
giống đực số nhiều
ciegos
giống cái số ít
ciega
giống cái số nhiều
ciegas
Các ví dụ
Hay muchas tecnologías para personas ciegas.
Có nhiều công nghệ dành cho người .
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng