ciego
cie
ˈθje
thye
go
ɣo
gho
cielocieno

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciego"trong tiếng Tây Ban Nha

01

que no puede ver 
ciego definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ciego
so sánh hơn
más ciego
có thể phân cấp
giống đực số ít
ciego
giống đực số nhiều
ciegos
giống cái số ít
ciega
giống cái số nhiều
ciegas
Các ví dụ
Mi abuelo es ciego desde hace muchos años. 

Ông tôi đã nhiều năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng