preocupado
preo
pɾeo
preo
cu
ku
koo
pa
ˈpa
pa
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "preocupado"trong tiếng Tây Ban Nha

preocupado
01

lo lắng, bồn chồn

que tiene ansiedad o inquietud por algo 
preocupado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más preocupado
so sánh hơn
más preocupado
có thể phân cấp
giống đực số ít
preocupado
giống đực số nhiều
preocupados
giống cái số ít
preocupada
giống cái số nhiều
preocupadas
Các ví dụ
Estoy preocupado por el examen. 

Tôi lo lắng về kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng