malvado
mal
mal
mal
va
ˈβa
ba
do
ðo
dho
cargadopareadotornadosentado

Định nghĩa và ý nghĩa của "malvado"trong tiếng Tây Ban Nha

malvado
01

que actúa con maldad y tiene la intención de causar daño , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
malvados
giống cái số ít
malvada
giống cái số nhiều
malvadas
Các ví dụ
El hombre malvado engañó a todos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng