Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
picante
01
cay
que tiene sabor fuerte y caliente, que provoca sensación de ardor en la boca
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más picante
so sánh hơn
más picante
có thể phân cấp
giống đực số ít
picante
giống đực số nhiều
picantes
giống cái số ít
picante
giống cái số nhiều
picantes
Các ví dụ
La sopa tiene un sabor picante y delicioso.
Súp có vị cay và ngon.



























