salado
Pronunciation
/salˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mặn

que tiene mucho sabor a sal
salado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más salado
so sánh hơn
más salado
có thể phân cấp
giống đực số ít
salado
giống đực số nhiều
salados
giống cái số ít
salada
giống cái số nhiều
saladas
Các ví dụ
El mar tiene agua muy salada.
Biển có nước rất mặn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng