salado
sa
sa
sa
la
ˈla
la
do
ðo
dho
salvadosaludosaldo

Định nghĩa và ý nghĩa của "salado"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mặn

que tiene mucho sabor a sal 
salado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más salado
so sánh hơn
más salado
có thể phân cấp
giống đực số ít
salado
giống đực số nhiều
salados
giống cái số ít
salada
giống cái số nhiều
saladas
Các ví dụ
Este plato está demasiado salado. 

Món ăn này quá mặn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng