barato
ba
ba
ba
ra
ˈɾa
ra
to
to
to
borato

Định nghĩa và ý nghĩa của "barato"trong tiếng Tây Ban Nha

01

rẻ, giá thấp

que cuesta poco dinero o tiene un precio bajo 
barato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más barato
so sánh hơn
más barato
có thể phân cấp
giống đực số ít
barato
giống đực số nhiều
baratos
giống cái số ít
barata
giống cái số nhiều
baratas
Các ví dụ
Este libro fue muy barato. 

Cuốn sách này rất rẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng