Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fuera
01
bên ngoài, ngoài
en el exterior o más allá de un lugar
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es mejor que esperemos fuera de la cocina hasta que la cena esté lista.
Những đứa trẻ chơi bên ngoài cả ngày.



























