Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fuera
01
bên ngoài, ngoài
en el exterior o más allá de un lugar
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El perro estaba fuera durante la tormenta.
Con chó đã ở bên ngoài trong cơn bão.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên ngoài, ngoài