cerca
cer
ˈθeɾ
ther
ca
ka
ka
cerda

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerca"trong tiếng Tây Ban Nha

01

gần

indica que algo está a poca distancia 
cerca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La escuela está cerca de mi casa. 

Trường học ở gần nhà tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng