allá
allá
aʎa
alia
papáminásofámamá

Định nghĩa và ý nghĩa của "allá"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ở đó, ở đằng kia

indica un lugar lejano o distinto del hablante 
allá definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Veo una casa allá en la colina. 

Tôi thấy một ngôi nhà ở đó trên đồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng