Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arriba
01
trên lầu
en o hacia un piso superior de un edificio
Các ví dụ
¿ Puedes ir arriba y decirle a tu hermana que baje?
Bạn có thể đi lên trên và bảo chị gái của bạn xuống không ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trên lầu