Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poco
01
ít, nhỏ
que indica una cantidad pequeña de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el menos
so sánh hơn
menos
có thể phân cấp
giống đực số ít
poco
giống đực số nhiều
pocos
giống cái số ít
poca
giống cái số nhiều
pocas
Các ví dụ
Hay pocos estudiantes en la clase hoy.
Hôm nay có ít sinh viên trong lớp.
poco
01
một ít
una cantidad pequeña de algo
Các ví dụ
Solo probé un poco del pastel.
Tôi chỉ thử một chút bánh.



























