Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poco
01
ít, nhỏ
que indica una cantidad pequeña de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el menos
so sánh hơn
menos
có thể phân cấp
giống đực số ít
poco
giống đực số nhiều
pocos
giống cái số ít
poca
giống cái số nhiều
pocas
Các ví dụ
Tengo poco dinero en mi cartera.
Tôi có ít tiền trong ví của tôi.
poco
01
một ít
una cantidad pequeña de algo
Các ví dụ
Hay poco en la nevera para cenar.
Có ít trong tủ lạnh cho bữa tối.



























