Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fácil
01
dễ dàng
que se hace o entiende sin dificultad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fácil
so sánh hơn
más fácil
có thể phân cấp
giống đực số ít
fácil
giống đực số nhiều
fáciles
giống cái số ít
fácil
giống cái số nhiều
fáciles
Các ví dụ
La solución es muy fácil.
Giải pháp rất dễ dàng.



























