amarillo
a
a
a
ma
ma
ma
ri
ˈɾi
ri
llo
ʎo
lio
cuchillobolsillomartillosencillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "amarillo"trong tiếng Tây Ban Nha

amarillo
01

vàng

que tiene el color del oro, el sol o ciertos frutos maduros 
amarillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más amarillo
so sánh hơn
más amarillo
có thể phân cấp
giống đực số ít
amarillo
giống đực số nhiều
amarillos
giống cái số ít
amarilla
giống cái số nhiều
amarillas
Các ví dụ
Tengo una camisa amarilla. 

Tôi có một chiếc áo sơ mi vàng.

El amarillo
01

màu vàng

color que es parecido al del sol o al oro 
el amarillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amarillos
Các ví dụ
El amarillo es un color brillante. 

Màu vàng là một màu sắc rực rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng